Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

horse

/hɔrs/ A1

Nghĩa

con ngựa danh từ

Định nghĩa · A large animal used for riding or work.

“The horse is running.”Con ngựa đang chạy.

“She learned to ride a horse at age ten.”Cô ấy học cưỡi ngựa lúc mười tuổi.

Đồng nghĩa steedpony
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hors'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'horse' khi nói về động vật trong IELTS.

Ghi chú · Steed: ngựa chiến; pony: ngựa nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...