Kho từ › horse

horse

A1 danh từ
con ngựa
UK /hɔrs/ · US /hɔrs/
A large animal used for riding or work.
The horse is running.
→ Con ngựa đang chạy.
She learned to ride a horse at age ten.→ Cô ấy học cưỡi ngựa lúc mười tuổi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hors'.
Đồng nghĩa
steedpony
Collocations
ride a horsehorse racinghorseback riding
Họ từ
horsemanship (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'horse' khi nói về động vật trong IELTS.
Steed: ngựa chiến; pony: ngựa nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...