Kho từ › ways

ways

A1 danh từ
cách thức
UK /weɪz/ · US /weɪz/
Different methods or means to do something.
There are many ways to learn.
→ Có nhiều cách để học.
There are many ways to solve this problem.→ Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
methodsapproaches
Collocations
different waysnew wayseffective ways
🎯 IELTS: Sử dụng 'ways' để đa dạng hóa cách diễn đạt trong IELTS.
Thường dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...