Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ways

/weɪz/ A1

Nghĩa

cách thức danh từ

Định nghĩa · Different methods or means to do something.

“There are many ways to learn.”Có nhiều cách để học.

“There are many ways to solve this problem.”Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ways' để đa dạng hóa cách diễn đạt trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...