ways
/weɪz/ A1
Nghĩa
cách thức
danh từ
Định nghĩa · Different methods or means to do something.
“There are many ways to learn.”Có nhiều cách để học.
“There are many ways to solve this problem.”Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
methodsapproaches
Cụm hay dùng
different waysnew wayseffective ways
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ways' để đa dạng hóa cách diễn đạt trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức.