est
/ɛst/ A1
Nghĩa
thành lập
viết tắt
Định nghĩa · An abbreviation for established.
“The company was est. in 1990.”Công ty được thành lập năm 1990.
“The company was est. in 1995.”Công ty được thành lập vào năm 1995.
Cụm hay dùng
est. dateest. company
Mẹo IELTS · Sử dụng viết tắt này khi nói về lịch sử công ty.
Ghi chú · Viết tắt này thường dùng trong tài liệu chính thức.