Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

providing

/prəˈvaɪdɪŋ/ A1

Nghĩa

cung cấp động từ

Định nghĩa · to give or supply something needed.

“They are providing food.”Họ đang cung cấp thực phẩm.

“The company is providing new training for employees.”Công ty đang cung cấp đào tạo mới cho nhân viên.

Đồng nghĩa supplyingoffering
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'provide' và thêm '-ing'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về dịch vụ trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc cung cấp thứ gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...