Kho từ › tech tail › application programming interface

application programming interface

C1 phr. 📁 tech tail TOEIC
giao diện lập trình ứng dụng (API — bộ quy tắc cho phép phần mềm giao tiếp với nhau)
UK /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən ˈproʊ.ɡræm.ɪŋ ˈɪn.t̬ɚ.feɪs/ · US /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən ˈproʊ.ɡræm.ɪŋ ˈɪn.t̬ɚ.feɪs/
A set of rules for software to communicate with each other.
The payment API connects the checkout page to the banking system.
→ API thanh toán kết nối trang thanh toán với hệ thống ngân hàng.
Developers use the weather API to display forecasts within the app.→ Lập trình viên dùng API thời tiết để hiển thị dự báo trong ứng dụng.
Đồng nghĩa
APIsoftware interface
Collocations
REST APIAPI endpointAPI integrationAPI documentationpublic API
Họ từ
interface (n.) giao diệnprogram (v./n.) lập trìnhapplication (n.) ứng dụng
🎯 IELTS: Giải thích vai trò của API trong công nghệ khi nói.
API = điểm kết nối giữa hai phần mềm; không cần biết nội bộ, chỉ cần biết cách gọi đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...