Kho từ › hr mastery › meritocracy

meritocracy

C2 n. 📁 hr mastery TOEIC
chế độ đãi ngộ theo năng lực, xã hội dựa vào thành tích
UK /ˌmer.ɪˈtɒk.rə.si/ · US /ˌmer.ɪˈtɒk.rə.si/
A system where people are rewarded based on their abilities and achievements.
The firm prides itself on being a true meritocracy.
→ Công ty tự hào là một tổ chức dựa hoàn toàn vào năng lực.
Meritocracy ensures promotions are fair.→ Chế độ đề bạt theo năng lực đảm bảo sự thăng tiến công bằng.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ "merit" (thành tích) và "-cracy" (chế độ).
Đồng nghĩa
performance-based systemability-based system
Collocations
true meritocracypromote meritocracymeritocracy in the workplacemeritocratic culture
Họ từ
meritocratic (adj.) dựa trên năng lựcmerit (n.) thành tích, năng lực
🎯 IELTS: Dùng để nói về công bằng xã hội trong IELTS.
'Meritocracy' thường xuất hiện trong nội dung tuyển dụng và văn hóa doanh nghiệp TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...