EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hr mastery › meritocracy
meritocracy
C2
n.
📁 hr mastery
TOEIC
chế độ đãi ngộ theo năng lực, xã hội dựa vào thành tích
UK /ˌmer.ɪˈtɒk.rə.si/
·
US /ˌmer.ɪˈtɒk.rə.si/
A system where people are rewarded based on their abilities and achievements.
The firm prides itself on being a true meritocracy.
→ Công ty tự hào là một tổ chức dựa hoàn toàn vào năng lực.
Meritocracy ensures promotions are fair.
→ Chế độ đề bạt theo năng lực đảm bảo sự thăng tiến công bằng.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ "merit" (thành tích) và "-cracy" (chế độ).
Đồng nghĩa
performance-based system
ability-based system
Collocations
true meritocracy
promote meritocracy
meritocracy in the workplace
meritocratic culture
Họ từ
meritocratic (adj.) dựa trên năng lực
merit (n.) thành tích, năng lực
🎯
IELTS:
Dùng để nói về công bằng xã hội trong IELTS.
'Meritocracy' thường xuất hiện trong nội dung tuyển dụng và văn hóa doanh nghiệp TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sabbatical
/səˈbæt.ɪ.kəl/
kỳ nghỉ phép dài hạn có lương (thường cho nghiên cứu/phát triển)
nepotism
/ˈnep.ə.tɪ.z(ə)m/
chủ nghĩa thân quen, ưu ái người thân trong tuyển dụng
secondment
/sɪˈkɒnd.mənt/
việc điều chuyển tạm thời (nhân viên sang bộ phận/tổ chức khác)
emolument
/ɪˈmɒl.jʊ.mənt/
thù lao, lương bổng và phúc lợi (ngôn ngữ pháp lý/trang trọng)
succession planning
/səkˈseʃ.ən ˈplæn.ɪŋ/
lập kế hoạch kế thừa lãnh đạo
offboarding
/ˈɒf.bɔː.dɪŋ/
quy trình bàn giao và chia tay khi nhân viên rời công ty
competency framework
/ˈkɒm.pɪ.tən.si ˈfreɪm.wɜːk/
khung năng lực, bộ tiêu chí đánh giá kỹ năng và hành vi
insubordination
/ˌɪn.səˌbɔː.dɪˈneɪ.ʃən/
sự bất tuân lệnh cấp trên, vi phạm kỷ luật bằng cách chống lệnh
Có trong các bộ
👔
Nhân sự bậc thầy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...