Kho từ › marketing mastery › co-creation

co-creation

C1 n. 📁 marketing mastery TOEIC
sự đồng sáng tạo (với khách hàng hoặc đối tác)
UK /ˌkoʊ.kriˈeɪ.ʃən/ · US /ˌkoʊ.kriˈeɪ.ʃən/
The act of creating something together with others.
Co-creation workshops produced features users actually wanted.
→ Các buổi workshop đồng sáng tạo tạo ra những tính năng người dùng thực sự muốn.
The brand's co-creation campaign generated thousands of UGC assets.→ Chiến dịch đồng sáng tạo của thương hiệu tạo ra hàng nghìn tài sản UGC.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'co-' (cùng) và 'creation' (sáng tạo).
Đồng nghĩa
collaborative creationparticipatory design
Collocations
customer co-creationbrand co-creationco-creation workshopco-creation modelvalue co-creation
Họ từ
co-create (v.) đồng sáng tạoco-creator (n.) người đồng sáng tạo
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong IELTS.
Co-creation tăng brand advocacy vì khách hàng cảm thấy có 'ownership' với sản phẩm/thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...