EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing mastery › co-creation
co-creation
ID
187104
/ˌkoʊ.kriˈeɪ.ʃən/
C1
n.
📁 marketing mastery
TOEIC
sự đồng sáng tạo (với khách hàng hoặc đối tác)
Co-creation workshops produced features users actually wanted.
→ Các buổi workshop đồng sáng tạo tạo ra những tính năng người dùng thực sự muốn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
virality
/vaɪˈræl.ɪ.ti/
tính lan truyền (của nội dung/chiến dịch)
repositioning
/ˌriː.pəˈzɪʃ.ən.ɪŋ/
sự định vị lại (thương hiệu hoặc sản phẩm)
saturation
/ˌsætʃ.əˈreɪ.ʃən/
sự bão hòa (thị trường)
whitespace
/ˈwaɪt.speɪs/
khoảng trắng thị trường (cơ hội chưa ai khai thác)
mindshare
/ˈmaɪnd.ʃɛr/
thị phần tâm trí (mức độ thương hiệu hiện diện trong tâm trí khách hàng)
stickiness
/ˈstɪk.i.nəs/
tính gắn kết/giữ chân (người dùng hoặc khách hàng)
flywheel
/ˈflaɪ.wiːl/
hiệu ứng bánh đà (tăng trưởng tự tiếp tục)
velocity
/vəˈlɒs.ɪ.ti/
tốc độ (bán hàng, lưu chuyển hàng tồn, deal pipeline)
Có trong các bộ
📣
Marketing bậc thầy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...