Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

searches

/ˈsɜːrʧɪz/ A1

Nghĩa

tìm kiếm động từ

Định nghĩa · To look for something or someone.

“He searches for information.”Anh ấy tìm kiếm thông tin.

“She searches for her keys every morning.”Cô ấy tìm kiếm chìa khóa mỗi sáng.

Đồng nghĩa seeklook for

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về việc tìm kiếm thông tin.

Ghi chú · Tìm kiếm là một phần quan trọng trong nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...