Kho từ › searches

searches

A1 động từ
tìm kiếm
UK /ˈsɜːrʧɪz/ · US /ˈsɜːrʧɪz/
To look for something or someone.
He searches for information.
→ Anh ấy tìm kiếm thông tin.
She searches for her keys every morning.→ Cô ấy tìm kiếm chìa khóa mỗi sáng.
Đồng nghĩa
seeklook for
Collocations
search for informationsearch engine
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc tìm kiếm thông tin.
Tìm kiếm là một phần quan trọng trong nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...