Kho từ › trying

trying

A1 động từ
cố gắng
UK /ˈtraɪɪŋ/ · US /ˈtraɪɪŋ/
Making an effort to do something.
I am trying to learn.
→ Tôi đang cố gắng học.
She is trying to learn a new language.→ Cô ấy đang cố gắng học một ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩa
attemptingstriving
Collocations
trying hardtrying timestrying situation
🎯 IELTS: Mô tả nỗ lực trong bài nói của bạn.
Dùng để chỉ nỗ lực hoặc cố gắng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...