xml
/ˈɛksɛmɛl/ A1
Nghĩa
ngôn ngữ đánh dấu
viết tắt
Định nghĩa · A markup language used for data representation.
“I use XML for data.”Tôi sử dụng XML cho dữ liệu.
“XML is widely used for web data.”XML được sử dụng rộng rãi cho dữ liệu web.
Đồng nghĩa
markup language
Cụm hay dùng
XML formatXML fileXML schema
Cấu tạoViết tắt của 'eXtensible Markup Language'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'XML' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Ngôn ngữ đánh dấu cho dữ liệu.