Kho từ › xml

xml

A1 viết tắt
ngôn ngữ đánh dấu
UK /ˈɛksɛmɛl/ · US /ˈɛksɛmɛl/
A markup language used for data representation.
I use XML for data.
→ Tôi sử dụng XML cho dữ liệu.
XML is widely used for web data.→ XML được sử dụng rộng rãi cho dữ liệu web.
Cấu tạo
Viết tắt của 'eXtensible Markup Language'.
Đồng nghĩa
markup language
Collocations
XML formatXML fileXML schema
🎯 IELTS: Sử dụng 'XML' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ngôn ngữ đánh dấu cho dữ liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...