Kho từ › programme

programme

A1 danh từ
chương trình
UK /ˈprəʊɡræm/ · US /ˈprəʊɡræm/
A planned series of events or activities.
I watch a programme.
→ Tôi xem một chương trình.
The conference program includes many speakers.→ Chương trình hội nghị bao gồm nhiều diễn giả.
Đồng nghĩa
scheduleagenda
Collocations
event programmetraining programmetelevision programme
🎯 IELTS: Mô tả sự kiện với từ này trong IELTS.
Chương trình có thể là sự kiện hoặc truyền hình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...