programme
/ˈprəʊɡræm/ A1
Nghĩa
chương trình
danh từ
Định nghĩa · A planned series of events or activities.
“I watch a programme.”Tôi xem một chương trình.
“The conference program includes many speakers.”Chương trình hội nghị bao gồm nhiều diễn giả.
Mẹo IELTS · Mô tả sự kiện với từ này trong IELTS.
Ghi chú · Chương trình có thể là sự kiện hoặc truyền hình.