Kho từ › verbs emotion › repent

repent

C2 v. 📁 verbs emotion TOEIC
hối hận, ăn năn về điều đã làm sai
UK /rɪˈpɛnt/ · US /rɪˈpɛnt/
To feel sorry for something wrong you did.
He repented having ignored the early warning signs.
→ Anh ấy hối hận vì đã bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo sớm.
She repented her hasty decision to reject the merger.→ Cô ấy ăn năn về quyết định vội vàng từ chối vụ sáp nhập.
Cấu tạo
Từ 'repent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paenitere', nghĩa là cảm thấy hối tiếc.
Đồng nghĩa
regretrueatone
Collocations
repent a decisiondeeply repentrepent at leisurerepent one's actionssincerely repent
Họ từ
repentance (n.)repentant (adj.)repentantly (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'repent' để thể hiện sự hối hận trong bài viết.
Ăn năn về hành động sai; mang tính đạo đức/luân lý hơn 'regret'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...