Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

joined

/dʒɔɪnd/ A1

Nghĩa

tham gia động từ

Định nghĩa · To have become part of a group or activity.

“I joined the club.”Tôi đã tham gia câu lạc bộ.

“He joined the club last week.”Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ tuần trước.

Đồng nghĩa participatedenrolled
Cấu tạoTừ này là dạng quá khứ của 'join'.

Mẹo IELTS · Dùng 'joined' để mô tả sự tham gia trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc tham gia vào một nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...