joined
/dʒɔɪnd/ A1
Nghĩa
tham gia
động từ
Định nghĩa · To have become part of a group or activity.
“I joined the club.”Tôi đã tham gia câu lạc bộ.
“He joined the club last week.”Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ tuần trước.
Đồng nghĩa
participatedenrolled
Cụm hay dùng
joined forcesjoined togetherjoined the team
Họ từ
join (v)joining (n)
Cấu tạoTừ này là dạng quá khứ của 'join'.
Mẹo IELTS · Dùng 'joined' để mô tả sự tham gia trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc tham gia vào một nhóm.