Kho từ › strategy

strategy

A1 danh từ
chiến lược
UK /ˈstrætədʒi/ · US /ˈstrætədʒi/
a plan to achieve a goal.
We need a strategy.
→ Chúng ta cần một chiến lược.
The team developed a strategy for the project.→ Nhóm đã phát triển một chiến lược cho dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'strategia' trong tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
planapproach
Collocations
business strategymarketing strategylong-term strategy
Họ từ
strategize (v)strategist (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả kế hoạch trong IELTS.
Dùng để chỉ cách tiếp cận một vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...