strategy
/ˈstrætədʒi/ A1
Nghĩa
chiến lược
danh từ
Định nghĩa · a plan to achieve a goal.
“We need a strategy.”Chúng ta cần một chiến lược.
“The team developed a strategy for the project.”Nhóm đã phát triển một chiến lược cho dự án.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'strategia' trong tiếng Hy Lạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả kế hoạch trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ cách tiếp cận một vấn đề.