Kho từ › adj texture › recursive

recursive

C2 adj. 📁 adj texture TOEIC
đệ quy, tự lặp lại trong quy trình (kỹ thuật/quy trình)
UK /rɪˈkɜːr.sɪv/ · US /rɪˈkɜːr.sɪv/
related to a process that repeats itself.
A recursive review cycle ensures continuous quality improvement.
→ Chu kỳ đánh giá đệ quy đảm bảo cải tiến chất lượng liên tục.
The recursive feedback loop refined the product over time.→ Vòng phản hồi đệ quy đã tinh chỉnh sản phẩm theo thời gian.
Đồng nghĩa
iterativeself-referentialcyclical
Collocations
recursive processrecursive looprecursive feedbackrecursive approachrecursive model
Họ từ
recursion (n.)recursively (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật trong Writing.
Từ kỹ thuật/IT; trong TOEIC xuất hiện ở bài về phần mềm hoặc cải tiến quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...