Kho từ › adj attitude › ambivalent

ambivalent

C2 adj. 📁 adj attitude TOEIC
lưỡng lự, có cảm xúc trái chiều
UK /æmˈbɪv.ə.lənt/ · US /æmˈbɪv.ə.lənt/
having mixed feelings or contradictory ideas about something.
Employees felt ambivalent about the merger announcement.
→ Nhân viên cảm thấy lưỡng lự trước thông báo sáp nhập.
She was ambivalent toward the new policy changes.→ Cô ấy có tâm trạng trái chiều về những thay đổi chính sách mới.
Đồng nghĩa
conflicteduncertain
Collocations
ambivalent aboutfeel ambivalentambivalent towarddeeply ambivalent
Họ từ
ambivalence (n.) tâm trạng lưỡng lựambivalently (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài nói.
Vừa muốn vừa không muốn cùng lúc — khác 'indecisive' (do dự về quyết định).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...