Kho từ › bin

bin

A1 danh từ
thùng rác
UK /bɪn/ · US /bɪn/
A container for waste or trash.
Put the trash in the bin.
→ Đặt rác vào thùng rác.
Please throw your garbage in the bin.→ Vui lòng bỏ rác vào thùng rác.
Đồng nghĩa
trash cancontainer
Collocations
rubbish bindustbinrecycling bin
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.
Thùng rác thường được đặt ở nhiều nơi công cộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...