Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bin

/bɪn/ A1

Nghĩa

thùng rác danh từ

Định nghĩa · A container for waste or trash.

“Put the trash in the bin.”Đặt rác vào thùng rác.

“Please throw your garbage in the bin.”Vui lòng bỏ rác vào thùng rác.

Đồng nghĩa trash cancontainer

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Thùng rác thường được đặt ở nhiều nơi công cộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...