Kho từ › nouns time phase › prologue

prologue

C1 n. 📁 nouns time phase TOEIC
lời mở đầu, giai đoạn khởi động
UK /ˈproʊ.lɒɡ/ · US /ˈproʊ.lɒɡ/
An introduction or opening part of a book or speech.
The workshop served as a prologue to the summit.
→ Buổi hội thảo đóng vai trò như lời mở đầu cho hội nghị thượng đỉnh.
The trial phase is just a prologue to full deployment.→ Giai đoạn thử nghiệm chỉ là lời mở đầu cho việc triển khai toàn diện.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'prologos' (lời nói trước).
Đồng nghĩa
preludeintroduction
Collocations
prologue toserve as a prologuebrief prologueact as a prologue
Họ từ
epilogue (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để giới thiệu trong IELTS.
Đối lập với 'epilogue'. Trong kinh doanh dùng nghĩa bóng: phần khởi động trước giai đoạn chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...