Kho từ › indian

indian

A2 tính từ
Ấn Độ
UK /ˈɪndiən/ · US /ˈɪndiən/
Relating to India or its culture.
I love Indian food.
→ Tôi thích đồ ăn Ấn Độ.
Indian cuisine is known for its spices.→ Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với gia vị.
Đồng nghĩa
HinduBharatiya
Collocations
Indian cultureIndian foodIndian history
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Có thể chỉ văn hóa hoặc con người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...