EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› indian
indian
A2
tính từ
Ấn Độ
UK /ˈɪndiən/
·
US /ˈɪndiən/
Relating to India or its culture.
I love Indian food.
→ Tôi thích đồ ăn Ấn Độ.
Indian cuisine is known for its spices.
→ Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với gia vị.
Đồng nghĩa
Hindu
Bharatiya
Collocations
Indian culture
Indian food
Indian history
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Có thể chỉ văn hóa hoặc con người.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 1
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...