dating
/ˈdeɪtɪŋ/ A2
Nghĩa
hẹn hò
danh từ
Định nghĩa · The act of meeting someone romantically.
“They are dating now.”Họ đang hẹn hò bây giờ.
“They are dating and seem very happy together.”Họ đang hẹn hò và có vẻ rất hạnh phúc bên nhau.
Cụm hay dùng
online datingfirst datedating app
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'date' với hậu tố '-ing'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dating' khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động hẹn hò.