Kho từ › dating

dating

A2 danh từ
hẹn hò
UK /ˈdeɪtɪŋ/ · US /ˈdeɪtɪŋ/
The act of meeting someone romantically.
They are dating now.
→ Họ đang hẹn hò bây giờ.
They are dating and seem very happy together.→ Họ đang hẹn hò và có vẻ rất hạnh phúc bên nhau.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'date' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
courtshipromance
Collocations
online datingfirst datedating app
🎯 IELTS: Sử dụng 'dating' khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động hẹn hò.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...