Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

filter

/ˈfɪltər/ A2

Nghĩa

bộ lọc danh từ

Định nghĩa · A device or method to remove unwanted parts.

“Use a filter for clean water.”Sử dụng bộ lọc để có nước sạch.

“You can use a filter to clean the water.”Bạn có thể sử dụng bộ lọc để làm sạch nước.

Đồng nghĩa screensieve
Họ từ filter (v)
Cấu tạoTừ 'filter' + 'er' chỉ công cụ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc sức khỏe.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...