Kho từ › filter

filter

A2 danh từ
bộ lọc
UK /ˈfɪltər/ · US /ˈfɪltər/
A device or method to remove unwanted parts.
Use a filter for clean water.
→ Sử dụng bộ lọc để có nước sạch.
You can use a filter to clean the water.→ Bạn có thể sử dụng bộ lọc để làm sạch nước.
Cấu tạo
Từ 'filter' + 'er' chỉ công cụ.
Đồng nghĩa
screensieve
Collocations
water filterair filterfilter system
Họ từ
filter (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc sức khỏe.
Thường dùng trong công nghệ và môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...