filter
/ˈfɪltər/ A2
Nghĩa
bộ lọc
danh từ
Định nghĩa · A device or method to remove unwanted parts.
“Use a filter for clean water.”Sử dụng bộ lọc để có nước sạch.
“You can use a filter to clean the water.”Bạn có thể sử dụng bộ lọc để làm sạch nước.
Cụm hay dùng
water filterair filterfilter system
Họ từ
filter (v)
Cấu tạoTừ 'filter' + 'er' chỉ công cụ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc sức khỏe.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và môi trường.