mailing
/ˈmeɪlɪŋ/ A2
Nghĩa
gửi thư
danh từ
Định nghĩa · the act of sending letters or packages.
“Mailing is important for business.”Gửi thư rất quan trọng cho kinh doanh.
“Mailing the invitations took longer than expected.”Việc gửi thư mời mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Đồng nghĩa
sendingdispatching
Cụm hay dùng
mailing listmailing addressmailing service
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'mail' và thêm '-ing'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả dịch vụ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc gửi thư từ.