Kho từ › mailing

mailing

A2 danh từ
gửi thư
UK /ˈmeɪlɪŋ/ · US /ˈmeɪlɪŋ/
the act of sending letters or packages.
Mailing is important for business.
→ Gửi thư rất quan trọng cho kinh doanh.
Mailing the invitations took longer than expected.→ Việc gửi thư mời mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'mail' và thêm '-ing'.
Đồng nghĩa
sendingdispatching
Collocations
mailing listmailing addressmailing service
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả dịch vụ trong IELTS.
Dùng khi nói về việc gửi thư từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...