Kho từ › longer

longer

A2 tính từ
dài hơn
UK /ˈlɔːŋɡər/ · US /ˈlɔːŋɡər/
Greater in length than something else.
This road is longer than that one.
→ Con đường này dài hơn con đường kia.
This road is longer than the other one.→ Con đường này dài hơn con đường kia.
Đồng nghĩa
extendedlengthier
Trái nghĩa
shorterbriefer
Collocations
longer durationlonger version
🎯 IELTS: Sử dụng từ này trong so sánh.
Dùng để so sánh độ dài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...