EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› northern
northern
A2
tính từ
phía bắc
UK /ˈnɔrðərn/
·
US /ˈnɔrðərn/
Relating to the direction towards the north.
The northern part is colder.
→ Phần phía bắc lạnh hơn.
The northern part of the city.
→ Phần phía bắc của thành phố.
Đồng nghĩa
north
arctic
Collocations
northern hemisphere
northern lights
Họ từ
north (n)
northerly (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả địa lý trong IELTS.
Dùng để chỉ hướng hoặc vùng.
Có trong các bộ
📔
62. Địa lý cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 1
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...