floor
/flɔːr/ A2
Nghĩa
sàn nhà
danh từ
Định nghĩa · The surface you walk on inside a building.
“The floor is clean.”Sàn nhà sạch sẽ.
“The book fell on the floor.”Cuốn sách rơi xuống sàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả không gian trong bài nói.
Ghi chú · Sàn nhà, cũng chỉ tầng lầu.