Kho từ › floor

floor

A2 danh từ
sàn nhà
UK /flɔːr/ · US /flɔːr/
The surface you walk on inside a building.
The floor is clean.
→ Sàn nhà sạch sẽ.
The book fell on the floor.→ Cuốn sách rơi xuống sàn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
groundstorey
Collocations
wooden floorfloor plan
Họ từ
flooring (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả không gian trong bài nói.
Sàn nhà, cũng chỉ tầng lầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...