buying
/ˈbaɪɪŋ/ A2
Nghĩa
mua
động từ
Định nghĩa · The act of purchasing something.
“I am buying a new book.”Tôi đang mua một cuốn sách mới.
“Buying groceries can be expensive.”Mua sắm thực phẩm có thể tốn kém.
Đồng nghĩa
purchasingacquiring
Cụm hay dùng
buying habitsbuying decisionbuying process
Cấu tạoTừ 'buy' + 'ing' chỉ hành động.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về tiêu dùng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.