Kho từ › default

default

A2 danh từ
mặc định
UK /dɪˈfɔlt/ · US /dɪˈfɔlt/
A standard setting or option used when no other choice is made.
The default setting is easy to use.
→ Cài đặt mặc định dễ sử dụng.
The default setting on my phone is very useful.→ Cài đặt mặc định trên điện thoại của tôi rất hữu ích.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
presetstandard
Collocations
default optiondefault settingdefault value
🎯 IELTS: Sử dụng 'default' để mô tả tình huống không thay đổi.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...