Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

default

/dɪˈfɔlt/ A2

Nghĩa

mặc định danh từ

Định nghĩa · A standard setting or option used when no other choice is made.

“The default setting is easy to use.”Cài đặt mặc định dễ sử dụng.

“The default setting on my phone is very useful.”Cài đặt mặc định trên điện thoại của tôi rất hữu ích.

Đồng nghĩa presetstandard
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'default' để mô tả tình huống không thay đổi.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...