default
/dɪˈfɔlt/ A2
Nghĩa
mặc định
danh từ
Định nghĩa · A standard setting or option used when no other choice is made.
“The default setting is easy to use.”Cài đặt mặc định dễ sử dụng.
“The default setting on my phone is very useful.”Cài đặt mặc định trên điện thoại của tôi rất hữu ích.
Cụm hay dùng
default optiondefault settingdefault value
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'default' để mô tả tình huống không thay đổi.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.