Kho từ › outdoor

outdoor

A2 tính từ
ngoài trời
UK /ˈaʊtˌdɔːr/ · US /ˈaʊtˌdɔːr/
Related to activities done outside.
We like to have outdoor activities.
→ Chúng tôi thích tham gia các hoạt động ngoài trời.
We love outdoor adventures like hiking and camping.→ Chúng tôi thích những cuộc phiêu lưu ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại.
Đồng nghĩa
externalopen-air
Collocations
outdoor activitiesoutdoor eventsoutdoor sports
🎯 IELTS: Sử dụng 'outdoor' để mô tả sở thích trong IELTS.
Thích hợp cho các hoạt động vui chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...