Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outdoor

/ˈaʊtˌdɔːr/ A2

Nghĩa

ngoài trời tính từ

Định nghĩa · Related to activities done outside.

“We like to have outdoor activities.”Chúng tôi thích tham gia các hoạt động ngoài trời.

“We love outdoor adventures like hiking and camping.”Chúng tôi thích những cuộc phiêu lưu ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'outdoor' để mô tả sở thích trong IELTS.

Ghi chú · Thích hợp cho các hoạt động vui chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...