Kho từ › rest

rest

A2 danh từ
nghỉ ngơi
UK /rɛst/ · US /rɛst/
A period of relaxation or sleep.
Take a rest after working hard.
→ Hãy nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ.
I need a rest after work.→ Tôi cần nghỉ ngơi sau giờ làm.
Đồng nghĩa
breakrepose
Trái nghĩa
workactivity
Collocations
take a restget some restrest period
Họ từ
restful (adj)restless (adj)rested (adj)
🎯 IELTS: Nói về tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi trong bài viết.
Dùng 'rest' khi nói về nghỉ ngơi ngắn, không phải ngủ dài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...