Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rest

/rɛst/ A2

Nghĩa

nghỉ ngơi danh từ

Định nghĩa · A period of relaxation or sleep.

“Take a rest after working hard.”Hãy nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ.

“I need a rest after work.”Tôi cần nghỉ ngơi sau giờ làm.

Mẹo IELTS · Nói về tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'rest' khi nói về nghỉ ngơi ngắn, không phải ngủ dài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...