rest
/rɛst/ A2
Nghĩa
nghỉ ngơi
danh từ
Định nghĩa · A period of relaxation or sleep.
“Take a rest after working hard.”Hãy nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ.
“I need a rest after work.”Tôi cần nghỉ ngơi sau giờ làm.
Cụm hay dùng
take a restget some restrest period
Mẹo IELTS · Nói về tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'rest' khi nói về nghỉ ngơi ngắn, không phải ngủ dài.