Kho từ › protein

protein

A2 danh từ
đạm
UK /ˈproʊtiːn/ · US /ˈproʊtiːn/
a substance that helps build muscles and repair tissues.
Fish is a good source of protein.
→ Cá là nguồn cung cấp đạm tốt.
Chicken is a good source of protein.→ Gà là nguồn cung cấp đạm tốt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'proteios'.
Đồng nghĩa
nutrientamino acid
Collocations
high proteinprotein intakeprotein source
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dinh dưỡng trong IELTS.
Dùng để chỉ chất dinh dưỡng quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...