protein
/ˈproʊtiːn/ A2
Nghĩa
đạm
danh từ
Định nghĩa · a substance that helps build muscles and repair tissues.
“Fish is a good source of protein.”Cá là nguồn cung cấp đạm tốt.
“Chicken is a good source of protein.”Gà là nguồn cung cấp đạm tốt.
Đồng nghĩa
nutrientamino acid
Cụm hay dùng
high proteinprotein intakeprotein source
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'proteios'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dinh dưỡng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ chất dinh dưỡng quan trọng.