EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reported
reported
A2
động từ
báo cáo
UK /rɪˈpɔːrtɪd/
·
US /rɪˈpɔːrtɪd/
To have given information about something to someone.
He reported the news yesterday.
→ Anh ấy đã báo cáo tin tức hôm qua.
The journalist reported the news accurately.
→ Nhà báo đã báo cáo tin tức một cách chính xác.
Đồng nghĩa
informed
announced
Collocations
reported speech
reported cases
reported incidents
Họ từ
report (n)
reporting (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'reported' để nói về thông tin đã được công bố.
Dùng để chỉ thông tin đã được truyền đạt.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 1
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...