Kho từ › mini

mini

A2 tính từ
nhỏ
UK /ˈmɪni/ · US /ˈmɪni/
Very small or tiny in size.
I have a mini car.
→ Tôi có một chiếc xe nhỏ.
She bought a mini car for city driving.→ Cô ấy đã mua một chiếc xe nhỏ để lái trong thành phố.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
smallcompact
Collocations
mini versionmini model
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sản phẩm nhỏ trong bài nói.
Thường dùng để chỉ kích thước nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...