politics
/ˈpɒlɪtɪks/ A2
Nghĩa
chính trị
danh từ
Định nghĩa · The activities associated with governance and public affairs.
“Politics can be very interesting.”Chính trị có thể rất thú vị.
“Office politics can be tricky.”Chính trị văn phòng có thể phức tạp.
Đồng nghĩa
governmentpolitical affairs
Cụm hay dùng
local politicsinternational politicsparty politics
Mẹo IELTS · Sử dụng 'politics' để thảo luận về chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng số nhiều nhưng mang nghĩa số ít.