partner
/ˈpɑːrtənər/ A2
Nghĩa
đối tác
danh từ
Định nghĩa · A person or group you work with.
“She is my business partner.”Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi.
Đồng nghĩa
associatecollaborator
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.