Kho từ › partner

partner

A2 danh từ
đối tác
UK /ˈpɑːrtənər/ · US /ˈpɑːrtənər/
A person or group you work with.
She is my business partner.
→ Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi.
She is my business partner.→ Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi.
Đồng nghĩa
associatecollaborator
Collocations
business partnerstrategic partnerpartner organization
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...