Kho từ › disclaimer

disclaimer

A2 danh từ
khước từ trách nhiệm
UK /dɪsˈkleɪmər/ · US /dɪsˈkleɪmər/
a statement that limits responsibility.
Read the disclaimer before using the product.
→ Đọc khước từ trách nhiệm trước khi sử dụng sản phẩm.
The disclaimer was included in the contract.→ Khước từ trách nhiệm được bao gồm trong hợp đồng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'disclaim' và thêm '-er'.
Đồng nghĩa
warningnotice
Collocations
legal disclaimerdisclaimer statementdisclaimer clause
🎯 IELTS: Nêu rõ khước từ trách nhiệm trong IELTS để tránh hiểu lầm.
Dùng để bảo vệ quyền lợi pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...