Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

parties

/ˈpɑːrtiz/ A2

Nghĩa

bên, đảng danh từ

Định nghĩa · Groups of people organized for a purpose or event.

“The parties are discussing the agreement.”Các bên đang thảo luận về thỏa thuận.

“Political parties influence government decisions.”Các đảng chính trị ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Các bên thường có mục tiêu chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...