parties
/ˈpɑːrtiz/ A2
Nghĩa
bên, đảng
danh từ
Định nghĩa · Groups of people organized for a purpose or event.
“The parties are discussing the agreement.”Các bên đang thảo luận về thỏa thuận.
“Political parties influence government decisions.”Các đảng chính trị ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ.
Đồng nghĩa
groupsorganizations
Cụm hay dùng
political partiessocial partiesparty members
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Các bên thường có mục tiêu chung.