Kho từ › parties

parties

A2 danh từ
bên, đảng
UK /ˈpɑːrtiz/ · US /ˈpɑːrtiz/
Groups of people organized for a purpose or event.
The parties are discussing the agreement.
→ Các bên đang thảo luận về thỏa thuận.
Political parties influence government decisions.→ Các đảng chính trị ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ.
Đồng nghĩa
groupsorganizations
Collocations
political partiessocial partiesparty members
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Các bên thường có mục tiêu chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...