EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› membership
membership
A2
danh từ
thành viên
UK /ˈmɛmbərʃɪp/
·
US /ˈmɛmbərʃɪp/
The state of being a member of a group.
He has a membership at the gym.
→ Anh ấy có thẻ thành viên ở phòng gym.
Her membership in the club gives her many benefits.
→ Thành viên trong câu lạc bộ mang lại cho cô ấy nhiều lợi ích.
Đồng nghĩa
subscription
affiliation
Collocations
membership fee
membership card
membership benefits
🎯
IELTS:
Nêu rõ quyền lợi từ 'membership' trong bài viết.
Cần thiết cho các tổ chức.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 1
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...