Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sense

/sɛns/ A2

Nghĩa

cảm giác danh từ

Định nghĩa · The ability to feel or perceive things.

“She has a good sense of humor.”Cô ấy có khiếu hài hước tốt.

“That makes sense.”Điều đó có lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sense' để diễn đạt cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'sense' (giác quan) và 'scent' (mùi).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...