Kho từ › take after

take after

B1 phr.
giống (tính cách, ngoại hình) ai trong gia đình
UK /teɪk ˈæftər/ · US /teɪk ˈæftər/
to resemble someone in the family, especially in looks or character.
He takes after his father in character.
→ Anh ấy giống bố về tính cách.
She takes after her grandmother's looks.→ Cô ấy giống bà ngoại về ngoại hình.
Đồng nghĩa
resemblelook like
Collocations
take after someonetake after in appearance
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự tương đồng trong bài nói.
Dùng cho di truyền hoặc tính cách.

Có trong các bộ