stage
/steɪdʒ/ A2
Nghĩa
sân khấu
danh từ
Định nghĩa · A place where performances or events happen.
“The actors are on the stage.”Các diễn viên đang ở trên sân khấu.
“She performed on stage.”Cô ấy đã biểu diễn trên sân khấu.
Cụm hay dùng
stage of developmentstage a play
Họ từ
staging (n)backstage (n)
Mẹo IELTS · Dùng 'stage' khi nói về nghệ thuật hoặc sự kiện.
Ghi chú · Vừa là danh từ chỉ nơi biểu diễn, vừa chỉ bước tiến trình.