Kho từ › stage

stage

A2 danh từ
sân khấu
UK /steɪdʒ/ · US /steɪdʒ/
A place where performances or events happen.
The actors are on the stage.
→ Các diễn viên đang ở trên sân khấu.
She performed on stage.→ Cô ấy đã biểu diễn trên sân khấu.
Đồng nghĩa
phaseplatform
Collocations
stage of developmentstage a play
Họ từ
staging (n)backstage (n)
🎯 IELTS: Dùng 'stage' khi nói về nghệ thuật hoặc sự kiện.
Vừa là danh từ chỉ nơi biểu diễn, vừa chỉ bước tiến trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...