Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stage

/steɪdʒ/ A2

Nghĩa

sân khấu danh từ

Định nghĩa · A place where performances or events happen.

“The actors are on the stage.”Các diễn viên đang ở trên sân khấu.

“She performed on stage.”Cô ấy đã biểu diễn trên sân khấu.

Mẹo IELTS · Dùng 'stage' khi nói về nghệ thuật hoặc sự kiện.

Ghi chú · Vừa là danh từ chỉ nơi biểu diễn, vừa chỉ bước tiến trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...