Kho từ › goods

goods

A2 danh từ
hàng hóa
UK /ɡʊdz/ · US /ɡʊdz/
Items that are produced for sale.
The store sells many goods.
→ Cửa hàng bán nhiều hàng hóa.
The store sells various goods and services.→ Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa và dịch vụ.
Đồng nghĩa
productsmerchandise
Collocations
consumer goodsluxury goodsgoods and services
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Hàng hóa có thể là vật chất hoặc dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...