adore
/əˈdɔːr/ B1
Nghĩa
yêu tha thiết, tôn thờ
v.
Định nghĩa · To love someone or something very much.
“She adores her husband deeply.”Cô ấy yêu chồng mình tha thiết.
“He adores spending time with her.”Anh ấy thích dành thời gian với cô ấy.
Cụm hay dùng
adore someoneabsolutely adore
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tình yêu trong IELTS.
Ghi chú · Mạnh hơn 'love', thường dùng trong tình cảm sâu sắc.