Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adore

/əˈdɔːr/ B1

Nghĩa

yêu tha thiết, tôn thờ v.

Định nghĩa · To love someone or something very much.

“She adores her husband deeply.”Cô ấy yêu chồng mình tha thiết.

“He adores spending time with her.”Anh ấy thích dành thời gian với cô ấy.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tình yêu trong IELTS.

Ghi chú · Mạnh hơn 'love', thường dùng trong tình cảm sâu sắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...