Kho từ › adore

adore

B1 v.
yêu tha thiết, tôn thờ
UK /əˈdɔːr/ · US /əˈdɔːr/
To love someone or something very much.
She adores her husband deeply.
→ Cô ấy yêu chồng mình tha thiết.
He adores spending time with her.→ Anh ấy thích dành thời gian với cô ấy.
Đồng nghĩa
loveworshipcherish
Collocations
adore someoneabsolutely adore
Họ từ
adoration (n)adorable (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tình yêu trong IELTS.
Mạnh hơn 'love', thường dùng trong tình cảm sâu sắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...