Kho từ › affection

affection

B1 n.
tình cảm, sự yêu mến
UK /əˈfɛkʃən/ · US /əˈfɛkʃən/
a feeling of love or fondness for someone.
She showed great affection for her children.
→ Cô ấy thể hiện tình cảm lớn lao dành cho con cái.
He spoke with deep affection about his hometown.→ Anh ấy nói với tình cảm sâu sắc về quê hương.
Đồng nghĩa
fondnesslovewarmth
Trái nghĩa
indifference
Collocations
show affectiondeep affectionfeel affection for
Họ từ
affectionate (adj)affectionately (adv)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Dùng cho tình cảm trìu mến, không dùng cho tình yêu lãng mạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...