Kho từ › blind date

blind date

B1 n.
buổi hẹn hò mai mối (chưa gặp nhau)
UK /blaɪnd deɪt/ · US /blaɪnd deɪt/
a date with someone you have never met before, arranged by someone else.
I went on a blind date last night.
→ Tôi đã đi hẹn hò mai mối tối qua.
She was nervous before her first blind date.→ Cô ấy lo lắng trước buổi hẹn hò mai mối đầu tiên.
Đồng nghĩa
arranged datesetup datematchmaking date
Collocations
go on a blind datearrange a blind dateblind date experience
Họ từ
blind (adj)date (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tình yêu trong bài nói.
Thường do bạn bè hoặc ứng dụng hẹn hò sắp xếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...