break up
/breɪk ʌp/ B1
Nghĩa
chia tay, kết thúc mối quan hệ
phr.
Định nghĩa · to end a romantic relationship
“They decided to break up amicably.”Họ quyết định chia tay trong hòa bình.
“Breaking up is hard to do.”Chia tay thật khó khăn.
Cụm hay dùng
break up with someonebreak up a relationship
Họ từ
breakup (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tình yêu trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng cho người yêu, không phải vợ chồng.