Kho từ › break up

break up

B1 phr.
chia tay, kết thúc mối quan hệ
UK /breɪk ʌp/ · US /breɪk ʌp/
to end a romantic relationship
They decided to break up amicably.
→ Họ quyết định chia tay trong hòa bình.
Breaking up is hard to do.→ Chia tay thật khó khăn.
Đồng nghĩa
split upseparatepart ways
Collocations
break up with someonebreak up a relationship
Họ từ
breakup (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tình yêu trong phần nói.
Thường dùng cho người yêu, không phải vợ chồng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...