Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break up

/breɪk ʌp/ B1

Nghĩa

chia tay, kết thúc mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to end a romantic relationship

“They decided to break up amicably.”Họ quyết định chia tay trong hòa bình.

“Breaking up is hard to do.”Chia tay thật khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tình yêu trong phần nói.

Ghi chú · Thường dùng cho người yêu, không phải vợ chồng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...