Kho từ › confess

confess

B1 v.
thú nhận, bày tỏ (tình cảm)
UK /kənˈfes/ · US /kənˈfes/
To admit something, especially something wrong.
He confessed his love for her.
→ Anh ấy thú nhận tình yêu dành cho cô.
She confessed that she was jealous.→ Cô ấy thú nhận rằng mình ghen.
Đồng nghĩa
admitrevealdeclare
Collocations
confess one's loveconfess to someone
Họ từ
confession (n)confessed (adj)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự trung thực trong bài viết.
Thường dùng khi bày tỏ tình cảm hoặc lỗi lầm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...