Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

confess

/kənˈfes/ B1

Nghĩa

thú nhận, bày tỏ (tình cảm) v.

Định nghĩa · To admit something, especially something wrong.

“He confessed his love for her.”Anh ấy thú nhận tình yêu dành cho cô.

“She confessed that she was jealous.”Cô ấy thú nhận rằng mình ghen.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự trung thực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi bày tỏ tình cảm hoặc lỗi lầm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...