Kho từ › crush

crush

B1 n.
sự say mê, người thích thầm
UK /krʌʃ/ · US /krʌʃ/
a strong feeling of love or admiration for someone
She has a crush on her classmate.
→ Cô ấy thích thầm bạn cùng lớp.
It was just a teenage crush.→ Đó chỉ là một sự say mê tuổi teen.
Đồng nghĩa
infatuationpuppy love
Collocations
have a crush ondevelop a crush
Họ từ
crush (v)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Thường là tình cảm nhất thời, không sâu sắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...