crush
/krʌʃ/ B1
Nghĩa
sự say mê, người thích thầm
n.
Định nghĩa · a strong feeling of love or admiration for someone
“She has a crush on her classmate.”Cô ấy thích thầm bạn cùng lớp.
“It was just a teenage crush.”Đó chỉ là một sự say mê tuổi teen.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường là tình cảm nhất thời, không sâu sắc.