Kho từ › devotion

devotion

B1 n.
sự tận tụy, sùng kính
UK /dɪˈvoʊ.ʃən/ · US /dɪˈvoʊ.ʃən/
strong love and loyalty to someone or something
Her devotion to him is unwavering.
→ Sự tận tụy của cô dành cho anh là không lay chuyển.
He showed great devotion to his family.→ Anh ấy thể hiện sự tận tụy lớn với gia đình.
Đồng nghĩa
loyaltydedicationfaithfulness
Collocations
devotion todeep devotion
Họ từ
devote (v)devoted (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tình cảm trong bài viết.
Mạnh mẽ, thường đi kèm hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...