Kho từ › fall in love

fall in love

B1 phr.
yêu, phải lòng
UK /fɔːl ɪn lʌv/ · US /fɔːl ɪn lʌv/
to start feeling romantic feelings for someone.
They fell in love at first sight.
→ Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.
It's easy to fall in love with her.→ Thật dễ để yêu cô ấy.
Đồng nghĩa
become infatuateddevelop feelings
Collocations
fall in love withfall deeply in love
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả mối quan hệ trong bài nói.
Cụm động từ phổ biến, không chia ở thể bị động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...