fall in love
/fɔːl ɪn lʌv/ B1
Nghĩa
yêu, phải lòng
phr.
Định nghĩa · to start feeling romantic feelings for someone.
“They fell in love at first sight.”Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.
“It's easy to fall in love with her.”Thật dễ để yêu cô ấy.
Đồng nghĩa
become infatuateddevelop feelings
Cụm hay dùng
fall in love withfall deeply in love
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả mối quan hệ trong bài nói.
Ghi chú · Cụm động từ phổ biến, không chia ở thể bị động.