Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fall in love

/fɔːl ɪn lʌv/ B1

Nghĩa

yêu, phải lòng phr.

Định nghĩa · to start feeling romantic feelings for someone.

“They fell in love at first sight.”Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.

“It's easy to fall in love with her.”Thật dễ để yêu cô ấy.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả mối quan hệ trong bài nói.

Ghi chú · Cụm động từ phổ biến, không chia ở thể bị động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...