Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flirt

/flɜːrt/ B1

Nghĩa

tán tỉnh, ve vãn v.

Định nghĩa · to show romantic interest in someone playfully.

“He likes to flirt with everyone.”Anh ấy thích tán tỉnh mọi người.

“She flirted with him at the party.”Cô ấy tán tỉnh anh ta ở bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · Hành động nhẹ nhàng, không nghiêm túc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...