Kho từ › flirt

flirt

B1 v.
tán tỉnh, ve vãn
UK /flɜːrt/ · US /flɜːrt/
to show romantic interest in someone playfully.
He likes to flirt with everyone.
→ Anh ấy thích tán tỉnh mọi người.
She flirted with him at the party.→ Cô ấy tán tỉnh anh ta ở bữa tiệc.
Đồng nghĩa
teasechat upcoquette
Collocations
flirt withflirtatious behavior
Họ từ
flirtation (n)flirtatious (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Hành động nhẹ nhàng, không nghiêm túc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...